Mục tiêu tăng trưởng 10% của đất nước đặt ra nhiều câu hỏi về một văn hóa coi trọng các con số ấn tượng hơn là sự tiến bộ thực chất.

Một nhân viên ngân hàng kiểm đếm tiền mặt tại một chi nhánh của VPBank ở Hà Nội vào ngày 29 tháng 6 năm 2026. (Ảnh: AFP)


Alex Hoàng, trong bản tin ngày 20 tháng 10 năm 2026 của hãng tin UCA News, cho hay: Chính phủ Việt Nam đã đặt ra một mục tiêu đầy tham vọng: nền kinh tế phải tăng trưởng 12,5% trong quý cuối cùng của năm 2026 để đạt mức tăng trưởng 10% cho cả năm.

Theo một nghị quyết ban hành ngày 5 tháng 10, 21 trong số 34 tỉnh, thành phố của cả nước được kỳ vọng sẽ đạt mức tăng trưởng ít nhất 13% trong quý cuối cùng. Một số địa phương thậm chí còn đối diện với các mục tiêu cao hơn, chẳng hạn như Lạng Sơn là 18.41%, Vĩnh Long là 17.25% và Thanh Hóa là 17.1%.

Các mục tiêu này được đưa ra sau khi Việt Nam ghi nhận mức tăng trưởng kinh tế 9.01% trong chín tháng đầu năm.

Đối với một quốc gia đang phát triển với khoảng 100 triệu dân, tốc độ tăng trưởng nhanh chắc chắn là điều đáng hoan nghênh. Kể từ khi bắt đầu cải cách kinh tế vào năm 1986, Việt Nam đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong việc giảm nghèo, tạo việc làm và nâng cao mức sống.

Tuy nhiên, có một câu hỏi đáng suy nghĩ: Nếu Việt Nam đạt mức tăng trưởng 9% thay vì 10%, liệu đó có thực sự bị coi là một thất bại?

Đằng sau câu hỏi này là một vấn đề quen thuộc trong xã hội Việt Nam: xu hướng đo lường sự thành công thông qua các mục tiêu, bảng xếp hạng và những số liệu thống kê ấn tượng.

Văn hóa chạy theo thành tích

Người Việt Nam có một thuật ngữ gọi là "bệnh thành tích" – cụm từ chỉ tâm lý quá chú trọng vào việc đạt được các thành tích (thường là trên giấy tờ hoặc các con số) để tạo ấn tượng tốt. Hiện tượng này mô tả việc theo đuổi quá mức sự công nhận và các kết quả ấn tượng, đôi khi phải đánh đổi bằng sự trung thực và chất lượng thực tế.

Hiện tượng này đặc biệt dễ thấy trong lĩnh vực giáo dục, nhưng cũng ảnh hưởng đến hành chính công và các lĩnh vực khác.

Hệ thống hành chính của Việt Nam vẫn duy trì truyền thống lập kế hoạch hàng năm, đặt ra các chỉ tiêu hiệu suất và trao thưởng dựa trên thành tích. Các cơ quan chính phủ và đơn vị công lập thường xuyên được đánh giá dựa trên kết quả công việc.

Những đánh giá này có thể ảnh hưởng đến cả sự công nhận lẫn các khoản thưởng tài chính. Theo các quy định được ban hành vào năm 2024, việc đánh giá hiệu suất hàng năm là cơ sở để xác định tiền thưởng cho công chức và viên chức.

Đối với những người làm việc trong khu vực công với mức lương khiêm tốn, các khoản thưởng này có thể tạo thêm nguồn thu nhập đáng kể.

Các chỉ tiêu hiệu suất không hẳn là xấu; chúng có thể thúc đẩy tinh thần trách nhiệm và hiệu quả công việc. Vấn đề nảy sinh khi việc đạt được chỉ tiêu trở nên quan trọng hơn cả bản thân công việc đó.

Bài học từ giáo dục

Hệ thống giáo dục Việt Nam là một ví dụ đáng lo ngại.

Trong nhiều thập niên, các trường học phải chịu áp lực phải báo cáo tỷ lệ tốt nghiệp cao, kết quả thi xuất sắc và số lượng học sinh giỏi ngày càng tăng.

Năm 2006, ngành giáo dục đã phát động một chiến dịch toàn quốc nhằm chống gian lận thi cử và "bệnh thành tích". Tuy nhiên, vấn đề này vẫn liên tục tái diễn.

Vào tháng 7 năm 2026, một vụ bê bối thi cử nghiêm trọng đã xảy ra tại Trường Trung học Phổ thông Chuyên Tuyên Quang, thuộc khu vực miền Bắc Việt Nam.

Trong tổng số 154 bài thi đạt điểm tuyệt đối môn Toán của tỉnh này tại kỳ thi tốt nghiệp trung học phổ thông quốc gia, có tới 147 bài thi xuất phát từ cùng một điểm thi.

Các nhà điều tra đã phát hiện những sai phạm có tổ chức, liên quan đến các cán bộ coi thi và giáo viên. Đến đầu tháng 8, 29 nghi phạm đã bị khởi tố, và Bộ Giáo dục yêu cầu tất cả thí sinh tại điểm thi đó phải thi lại tất cả các môn.

Vụ bê bối này đã gây ra sự lo ngại sâu rộng về tính công bằng và sự liêm chính trong giáo dục.

Sau sự việc, chính quyền tỉnh đã tái khẳng định cam kết đấu tranh chống "bệnh thành tích", đồng thời đảm bảo rằng kết quả thi phải phản ánh đúng năng lực thực tế của học sinh.

Vụ việc này cho thấy một nguy cơ lớn hơn: khi những kết quả ấn tượng trở thành thước đo thành công hàng đầu, thì sự trung thực và chất lượng thực chất có thể bị tổn hại.

Một ngôi trường báo cáo tỷ lệ tốt nghiệp 100% không nhất thiết đồng nghĩa với việc trường đó cung cấp chất lượng giáo dục tốt hơn. Học sinh cần kiến thức, kỹ năng và sự phát triển cá nhân, chứ không chỉ là những con số ấn tượng trên bằng cấp.

Bài học tương tự cũng có thể áp dụng ngoài phạm vi trường học.

Khi tăng trưởng kinh tế trở thành một mục tiêu đơn thuần

Hoàng Quân, một giảng viên kinh tế tại Hà Nội, ghi nhận những thành tựu kinh tế đáng kể của Việt Nam nhưng cũng cảnh báo về việc quá chú trọng vào mục tiêu tăng trưởng 10%.

“Việt Nam hoàn toàn có lý do để ăn mừng những tiến bộ kinh tế của mình. Tuy nhiên, chúng ta không nên biến mục tiêu 10% thành một đích đến bắt buộc phải đạt được bằng mọi giá,” ông nói.

Ông lưu ý rằng phần lớn tốc độ tăng trưởng nhanh của Việt Nam được thúc đẩy bởi đầu tư nước ngoài và chi tiêu công, trong khi các doanh nghiệp trong nước vẫn đang phải đối diện với nhiều thách thức đáng kể.

Theo Ngân hàng Thế giới, các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chiếm khoảng 73% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam, trong khi tỷ lệ tham gia của các doanh nghiệp trong nước vào chuỗi cung ứng toàn cầu đã giảm từ 35% vào năm 2009 xuống còn 18% vào năm 2023.

Bài học từ Trung Quốc với tình trạng đầu tư ồ ạt vào cơ sở hạ tầng và bất động sản, cùng với sự phụ thuộc của Campuchia vào nguồn vốn nước ngoài và các ngành xuất khẩu hạn hẹp, là những bài học về rủi ro khi dựa quá nhiều vào một vài động lực tăng trưởng cụ thể.

Hoàn cảnh của Việt Nam tuy khác biệt, nhưng mối lo ngại cốt lõi vẫn còn đó.

Ông Quân nói thêm: “Sự tiến bộ thực sự không chỉ nên được đo bằng tốc độ tăng trưởng kinh tế, mà còn bằng mức độ lớn mạnh của các doanh nghiệp trong nước và chất lượng cuộc sống của người dân bình thường”.

GDP vẫn là thước đo quan trọng về hoạt động kinh tế, nhưng nó không thể phản ánh đầy đủ mức sống, chất lượng việc làm hay sức mạnh của các doanh nghiệp nội địa.

Vậy, thành công thực sự nên được hiểu như thế nào?

Điều thú vị là nghị quyết mới nhất của Chính phủ Việt Nam đã xác định năng suất, việc làm, thu nhập và chất lượng cuộc sống của người dân là những thước đo quan trọng cho sự phát triển.

Thách thức đặt ra là làm sao để những mục tiêu này nhận được sự quan tâm tương xứng với các chỉ tiêu tăng trưởng bằng con số.

Một ngôi trường không nên chỉ được đánh giá qua tỷ lệ tốt nghiệp, mà còn qua những gì học sinh thực sự học được.

Một dự án công không nên chỉ được đánh giá dựa trên việc ngân sách đã được chi tiêu hay chưa, mà phải xem xét dự án đó mang lại lợi ích gì cho cộng đồng.

Tương tự như vậy, thành công về kinh tế không nên chỉ phụ thuộc vào việc GDP có vượt qua một ngưỡng nhất định nào đó hay không.

Việt Nam hoàn toàn có lý do để theo đuổi các mục tiêu tăng trưởng đầy tham vọng. Việc tạo thêm nhiều việc làm, cải thiện cơ sở hạ tầng và nâng cao thu nhập có thể thay đổi cuộc sống của hàng triệu người.

Tuy nhiên, một quốc gia đạt mức tăng trưởng 9% trong khi vẫn củng cố được các doanh nghiệp trong nước, cải thiện giáo dục và nâng cao mức sống, có lẽ đã đạt được sự tiến bộ ý nghĩa hơn so với một quốc gia chỉ tập trung đơn thuần vào việc đạt mức tăng trưởng 10%.

Sau bốn thập niên cải cách kinh tế, có lẽ Việt Nam không chỉ cần những tham vọng lớn hơn mà còn cần một cách hiểu toàn diện hơn về thành công.

Các con số có thể cho thấy nền kinh tế đang tăng trưởng nhanh đến mức nào, nhưng chính cuộc sống của những người dân bình thường mới phản ánh rõ nhất một quốc gia đã thực sự tiến xa đến đâu.