Nguồn ảnh: Renata Sedmakova: Bức tranh Truyền Tin tại nhà thờ Votivkirche, tác phẩm của Ernst Nowak (1851-1919).


Philip Kosloski, trong bản tin ngày 06/10/2026 của Aleteia, cho biết: Kinh Kính Mừng đã phát triển theo thời gian; cách đọc kinh này không phải lúc nào cũng giống như cách chúng ta vẫn đọc trong Giáo Hội Công Giáo ngày nay.

Trong Giáo Hội Công Giáo, có hai lời kinh đã trở thành một phần không thể thiếu trong đời sống của người Công Giáo trên khắp thế giới. Ngay từ khi còn nhỏ, trẻ em đã được dạy hai lời kinh này, và chúng gắn liền với đời sống tâm linh của các tín hữu cho đến tận cuối cuộc đời.

Đó chính là kinh Lạy Cha và kinh Kính Mừng.

Trong khi kinh Lạy Cha – lời kinh do chính Chúa Giêsu truyền dạy – hầu như không thay đổi trong suốt 2,000 năm qua, thì kinh Kính Mừng đã trải qua quá trình phát triển và biến đổi.

Khởi đầu từ một hình thức đơn giản, lời kinh này dần được mở rộng để trở thành bản kinh mà chúng ta biết đến ngày nay.

Hai câu Kinh Thánh

Trong Tin Mừng theo thánh Luca, chúng ta tìm thấy hai câu Kinh Thánh chính tạo nên lời kinh Kính Mừng quen thuộc. Phần đầu của kinh bắt nguồn từ sự kiện Truyền Tin, khi thiên thần Gabriel chào Đức Maria rằng: “Mừng vui lên, hỡi Đấng đầy ân sủng, Chúa ở cùng bà!” (Luca 1:28).

Phần tiếp theo được lấy từ sự kiện Đức Maria thăm viếng bà Elisabeth; khi đó, bà Elisabeth đã chào Đức Maria bằng những lời: “Em được chúc phúc hơn mọi người phụ nữ, và người con em đang cưu mang cũng được chúc phúc!” (Luca 1:42).

Phải đến tận thế kỷ 11 – hoặc sớm nhất là khoảng thời gian đó – các Kitô hữu mới kết hợp hai câu Kinh Thánh này lại với nhau. Bách khoa toàn thư Công Giáo (The Catholic Encyclopedia) giải thích rằng: “Trên thực tế, hầu như không có dấu vết nào về kinh Kính Mừng như một công thức cầu nguyện được chấp nhận trước khoảng năm 1050. Mọi bằng chứng đều cho thấy kinh này bắt nguồn từ một số câu xướng và đáp trong ‘Tiểu Nhật khóa’ (Little Office) hay ‘Cursus’ (chuỗi kinh nguyện) kính Đức Trinh Nữ Maria – một hình thức cầu nguyện vốn đang trở nên phổ biến trong các dòng tu vào thời điểm đó. Hai bản thảo thời Anglo-Saxon tại Bảo tàng Anh, trong đó có một bản có thể có niên đại từ năm 1030, cho thấy các cụm từ như ‘Ave Maria’ (Kính mừng Maria) và ‘benedicta tu in mulieribus et benedictus fructus ventris tui’ (phúc cho bà giữa mọi người nữ, và phúc cho hoa quả lòng bà) xuất hiện ở hầu hết các phần của ‘Cursus’. Mặc dù không thể khẳng định chắc chắn rằng ngay từ đầu các cụm từ này đã được kết hợp lại thành một lời kinh duy nhất, nhưng có bằng chứng xác thực cho thấy điều đó đã xảy ra không lâu sau đó.”

Ban đầu, lời kinh này được gọi là “Lời chào kính Đức Trinh Nữ Maria” và chỉ bao gồm hai câu được ghép lại với nhau.

Cầu cho chúng con là kẻ có tội

Mãi về sau, phần thứ hai mang tính chất khẩn cầu (phần “Thánh Maria…”) mới được thêm vào. Trong nhiều thế kỷ, lời kinh chỉ kết thúc ở cụm từ “…phúc cho hoa quả lòng bà, là Đức Chúa Giêsu. Amen”, dù đôi khi có kèm theo các lời khẩn cầu khác được thêm vào sau đó.

Một số nhóm vẫn duy trì truyền thống này bằng cách thêm vào các lời khẩn cầu hoặc câu kinh khác sau phần đầu của kinh Kính Mừng, thường là hướng về mầu nhiệm Mân Côi đang được suy niệm.

Hình thức chính thức của kinh “Ave Maria” (như chúng ta biết ngày nay) chỉ được hoàn thiện sau khi Sách Giáo lý của Công đồng Trentô (Catechism of the Council of Trent) được xuất bản; sau đó, lời kinh này đã được đưa vào Sách Nhật khóa Rôma (Roman Breviary) năm 1568. Trong Sách Giáo lý Trentô, lời kinh này được nhắc đến với tên gọi là “Lời chào của Thiên thần” (Angelical Salutation).

Kinh Kính Mừng là một lời kinh đã phát triển một cách tự nhiên qua nhiều thế kỷ và trở thành một phần cốt yếu trong đời sống tâm linh của người Công Giáo.